| Mã Môn |
Tên Môn |
|
| PHI1004 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin 1 |
|
| PHI1005 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin 2 |
|
| POL1001 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
| HIS1002 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
|
| INT1004 |
Tin học cơ sở 2 |
|
| |
Ngoại ngữ cơ sở 1 |
|
| |
Ngoại ngữ cơ sở 2 |
|
| |
Ngoại ngữ cở sở 3 |
|
| |
Giáo dục thể chất |
|
| |
Giáo dục quốc phòng-an ninh |
|
| |
Kĩ năng mềm |
|
| GER1001 |
Địa lý đại cương |
|
| GER1002 |
Môi trường và phát triển |
|
| MAT1078 |
Thống kê cho khoa học xã hội |
|
| MAT1092 |
Toán cao cấp |
|
| MAT1101 |
Xác suất thống kê |
|
| HIS1052 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
|
| LIN1001 |
Nhập môn Việt ngữ học |
|
| VLF1051 |
Tiếng Việt thực hành |
|
| FLF1002 |
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học |
|
| PHI1051 |
Logic học đại cương |
|
| FLF1003 |
Tư duy phê phán |
|
| FLF1001 |
Cảm thụ nghệ thuật |
|
| HIS1053 |
Lịch sử văn minh thế giới |
|
| FLF1004 |
Văn hóa các nước ASEAN |
|
| GER2041 |
Ngôn ngữ học tiếng Đức 1 |
|
| GER2042 |
Ngôn ngữ học tiếng Đức 2 |
|
| GER2039 |
Đất nước học Đức |
|
| GER2040 |
Giao tiếp liên văn hóa |
|
| GER2054 |
Từ vựng học tiếng Đức |
|
| GER2045 |
Ngữ nghĩa học tiếng Đức |
|
| GER2043 |
Ngữ dụng học tiếng Đức |
|
| GER2038 |
Ngôn ngữ học đối chiếu |
|
| GER2055 |
Văn học Đức 1 |
|
| GER2015 |
Đất nước học Áo – Thụy Sĩ |
|
| GER2056 |
Văn học Đức 2 |
|
| GER5001 |
Tiếng Đức 1A |
|
| GER5002 |
Tiếng Đức 1B |
|
| GER5003 |
Tiếng Đức 2A |
|
| GER5004 |
Tiếng Đức 2B |
|
| GER5005 |
Tiếng Đức 3A |
|
| GER5006 |
Tiếng Đức 3B |
|
| GER5007 |
Tiếng Đức 3C |
|
| GER5008 |
Tiếng Đức 4B |
|
| GER5009 |
Tiếng Đức 3C |
|
| GER5010 |
Tiếng Đức 4C |
|
| GER3027 |
Lý thuyết dịch |
|
| GER3029 |
Phiên dịch |
|
| GER3016 |
Biên dịch |
|
| GER3031 |
Phiên dịch nâng cao |
|
| GER3018 |
Biên dịch nâng cao |
|
| GER3036 |
Kỹ năng nghiệp vụ biên – phiên dịch |
|
| GER3030 |
Phiên dịch chuyên ngành |
|
| GER3017 |
Biên dịch chuyên ngành |
|
| GER3020 |
Công nghệ trong dịch thuật |
|
| GER3021 |
Dịch văn học |
|
| GER3028 |
Phân tích đánh giá bản dịch |
|
| GER3025 |
Kinh tế Đức |
|
| GER3024 |
Kinh tế du lịch Đức |
|
| GER3042 |
Tiếng Đức Kinh tế |
|
| GER3039 |
Tiếng Đức Tài chính – Ngân hàng |
|
| GER3038 |
Tiếng Đức du lịch |
|
| GER3029 |
Phiên dịch |
Xem môn 48 |
| GER3016 |
Biên dịch |
Xem môn 49 |
| GER3042 |
Tiếng Đức Kinh tế |
Xem môn 60 |
| INE1050 |
Kinh tế vi mô |
|
| INE1051 |
Kinh tế vĩ mô |
|
| FIB2001 |
Tiền tệ ngân hàng |
|
| GER3043 |
Tiếng Đức Kinh tế nâng cao |
|
| GER3025 |
Kinh tế Đức |
Xem môn 58 |
| BSA2004 |
Nhập môn quản trị học |
|
| INE2020 |
Kinh tế quốc tế |
|
| BSA2002 |
Nhập môn Marketing |
|
| BSA2001 |
Nguyên lý kế toán |
|
| INE2003 |
Kinh tế phát triển |
|
| GER3031 |
Phiên dịch nâng cao |
Xem môn 50 |
| GER3018 |
Biên dịch nâng cao |
Xem môn 51 |
| GER3024 |
Kinh tế du lịch Đức |
Xem môn 59 |
| GER3039 |
Tiếng Đức Tài chính – Ngân hàng |
Xem môn 61 |
| GER3038 |
Tiếng Đức du lịch |
Xem môn 62 |
| GER3029 |
Phiên dịch |
Xem môn 48 |
| GER3016 |
Biên dịch |
Xem môn 49 |
| GER3038 |
Tiếng Đức du lịch |
Xem môn 62 |
| TOU2001 |
Nhập môn khoa học du lịch |
|
| TOU2003 |
Kinh tế du lịch |
|
| GER3045 |
Giao tiếp và lễ tân ngoại giao |
|
| TOU2009 |
Quản trị kinh doanh lữ hành |
|
| TOU2008 |
Quản trị kinh doanh khách sạn |
|
| TOU… |
Hướng dẫn du lịch |
|
| GER3041 |
Tiếng Đức du lịch nâng cao |
|
| GER3031 |
Phiên dịch nâng cao |
Xem môn 50 |
| GER3018 |
Biên dịch nâng cao |
Xem môn 51 |
| GER3042 |
Tiếng Đức Kinh tế |
Xem môn 60 |
| GER3024 |
Kinh tế du lịch Đức |
Xem môn 59 |
| GER2015 |
Đất nước học Áo – Thụy sĩ |
Xem môn 35 |